gà mờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về mắt) Nhìn không rõ ràng, mờ mịt do tật về mắt. Ví dụ: mắt gà mờ.
- (Khẩu ngữ) Chỉ người kém khả năng nhận xét, nhận biết, không phát hiện được những điều dễ thấy, tỏ ra thiếu hiểu biết hoặc ngờ nghệch trong một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa về thị lực:
- Ông cụ mắt đã gà mờ nên đọc sách rất khó khăn.
- Nghĩa về nhận thức (khẩu ngữ):
- Đừng có gà mờ, thủ đoạn của hãng đối thủ rõ như ban ngày thế kia mà anh không nhận ra sao?
- Nó là tay mơ gà mờ trong nghề này, đừng trông chờ gì nhiều.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gà mờ chính trị": Cụm từ dùng để chê người thiếu hiểu biết, không nắm bắt được các vấn đề chính trị cơ bản.
- Anh ta hoàn toàn gà mờ chính trị nên dễ bị các thông tin sai lệch dẫn dắt.
- "Gà mờ công nghệ": Chỉ người kém cỏi, lạc hậu trong việc sử dụng hoặc hiểu biết về công nghệ.
- Bố tôi tự nhận mình là kẻ gà mờ công nghệ, chẳng biết dùng smartphone.
Biến thể và từ gần giống
- Gà tồ (danh từ/tính từ, khẩu ngữ): Chỉ người vụng về, kém cỏi, thiếu kinh nghiệm.
- Tay lái còn gà tồ thì đừng nên lái xe đường dài.
- Mù tịt (tính từ, khẩu ngữ): Hoàn toàn không biết gì về một lĩnh vực nào đó.
- Tôi mù tịt về chuyện chứng khoán.
- Ngờ nghệch (tính từ): Chậm hiểu, khờ khạo, thiếu sự tinh nhanh.
- Cậu ta trông có vẻ ngờ nghệch nhưng thực ra rất thông minh.
Từ đồng nghĩa
- Dốt đặc (khẩu ngữ, mạnh hơn): Rất dốt, hoàn toàn không biết gì.
- Tối dạ (khẩu ngữ): Chậm hiểu, tiếp thu kém.
- Ếch ngồi đáy giếng (thành ngữ): Chỉ người sống trong môi trường hạn hẹp nên hiểu biết nông cạn, tự cho mình là giỏi.
Từ trái nghĩa
- Tinh tường: Sáng suốt, nhìn nhận và phán đoán rất tinh vi, sắc sảo.
- Sáng mắt, sáng suốt: Có khả năng nhìn nhận, đánh giá vấn đề một cách rõ ràng và đúng đắn.
- Nhạy bén: Nhanh nhạy trong việc nắm bắt và phản ứng với tình huống.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Gà mờ một mắt (thành ngữ, ít dùng): Nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết, nhận thức lệch lạc hoặc chỉ hiểu biết nửa vời.
- Anh đừng có gà mờ một mắt mà phán bừa như thế.
- Mắt nhắm mắt mở: Cố tình làm ngơ, giả vờ không biết, không muốn nhìn thấy sự thật (có thể liên quan đến hành vi, trong khi "gà mờ" thường chỉ trạng thái nhận thức).
- t. 1 (Mắt) trông không rõ, do bị tật. Mắt gà mờ. 2 (kng.). Kém khả năng nhận xét, nhận biết, không phát hiện được cả những cái dễ thấy. Anh ta gà mờ, giấy tờ giả rõ ràng thế mà không phát hiện ra.